等力的 đẳng lực đích Hán Việt: đẳng lực đích Tổng quan đẳng từ Cấu tạo: 等 (đẳng) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtđẳng lực đíchCấu tạo等 + 力 + 的 · đẳng + lực + đích nghĩa thành phần: đẳng + lực + đích Nghĩa ViệtCihui đẳng từ