等力線 đẳng lực tuyến Hán Việt: đẳng lực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng lực tuyếnCấu tạo等 + 力 + 線 · đẳng + lực + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + lực + tuyến