等壓圖 děng yā tú · đẳng áp đồ Hán Việt: đẳng áp đồ · Pinyin: děng yā tú Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 壓 (áp) + 圖 (đồ)Pinyinděng yā túHán Việtđẳng áp đồCấu tạo等 + 壓 + 圖 · đẳng + áp + đồ nghĩa thành phần: đẳng + áp + đồ