等壓線

děng yā xiàn đẳng áp tuyến

Hán Việt: đẳng áp tuyến · Pinyin: děng yā xiàn

Tổng quan

đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)

Cấu tạo: (đẳng) + (áp) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將各地同時間相等氣壓連結而成的線,稱為「等壓線」。等壓線圖可表示氣壓的水平分布。

Eng

  • CC-CEDICT isobar (line of equal pressure)
  • Cihui isobar (line of equal pressure)