等壓載 đẳng áp tái Hán Việt: đẳng áp tái Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 壓 (áp) + 載 (tái)Hán Việtđẳng áp táiCấu tạo等 + 壓 + 載 · đẳng + áp + tái nghĩa thành phần: đẳng + áp + tái