等基線 đẳng cơ tuyến Hán Việt: đẳng cơ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 基 (cơ) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng cơ tuyếnCấu tạo等 + 基 + 線 · đẳng + cơ + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + cơ + tuyến