等外品 đẳng ngoại phẩm Hán Việt: đẳng ngoại phẩm Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 外 (ngoại) + 品 (phẩm)Hán Việtđẳng ngoại phẩmCấu tạo等 + 外 + 品 · đẳng + ngoại + phẩm nghĩa thành phần: đẳng + ngoại + phẩm Nghĩa EngCihui 等外品 ěngwàipǐn n. substandard product M:²jiàn/ge