等头空 đẳng đầu không Hán Việt: đẳng đầu không Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 头 (đầu) + 空 (không)Hán Việtđẳng đầu khôngCấu tạo等 + 头 + 空 · đẳng + đầu + không nghĩa thành phần: đẳng + đầu + không