等密線 đẳng mật tuyến Hán Việt: đẳng mật tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 密 (mật) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng mật tuyếnCấu tạo等 + 密 + 線 · đẳng + mật + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + mật + tuyến