等寒的 đẳng hàn đích Hán Việt: đẳng hàn đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 寒 (hàn) + 的 (đích)Hán Việtđẳng hàn đíchCấu tạo等 + 寒 + 的 · đẳng + hàn + đích nghĩa thành phần: đẳng + hàn + đích