等式句 đẳng thức cú Hán Việt: đẳng thức cú Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 式 (thức) + 句 (cú)Hán Việtđẳng thức cúCấu tạo等 + 式 + 句 · đẳng + thức + cú nghĩa thành phần: đẳng + thức + cú Nghĩa EngCihui 等式句 ěngshìjù n. <lg.> equational sentence