等式句

đẳng thức cú

Hán Việt: đẳng thức cú

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 式 (thức) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu đẳng thức
  • Biên soạn equational sentence

Eng

  • Cihui 等式句 ěngshìjù n. <lg.> equational sentence

Từ liên quan

Gần nghĩa

等式 · 等式语组