等得及

děng dé jí đẳng đắc cập

Hán Việt: đẳng đắc cập · Pinyin: děng dé jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (đắc) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还有时间,能等到(某个时候):下个月才能到货,你~吗?