等时仪

đẳng thì nghi

Hán Việt: đẳng thì nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等时性 · 等时的 · 等时线 · 等时曲线 · 等时值 · 等时图 · 等时计 · 等时