等時線 děng shí xiàn · đẳng thì tuyến Hán Việt: đẳng thì tuyến · Pinyin: děng shí xiàn Tổng quan đường đẳng thời Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì) + 線 (tuyến)Pinyinděng shí xiànHán Việtđẳng thì tuyếnCấu tạo等 + 時 + 線 · đẳng + thì + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thì + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường đẳng thời