等明兒

đẳng minh nhi

Hán Việt: đẳng minh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (minh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等明兒 ěngmíngr v.o. 1. wait till tomorrow 2. soon