等會兒 đẳng hội nhi Hán Việt: đẳng hội nhi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Hán Việtđẳng hội nhiCấu tạo等 + 會 + 兒 · đẳng + hội + nhi nghĩa thành phần: đẳng + hội + nhi Nghĩa EngCihui 等會兒 ěnghuǐr v.p. wait a while/minute