等殼瓣 đẳng xác biện Hán Việt: đẳng xác biện Tổng quan (sinh học) hai mảnh vỏ đều Cấu tạo: 等 (đẳng) + 殼 (xác) + 瓣 (biện)Hán Việtđẳng xác biệnCấu tạo等 + 殼 + 瓣 · đẳng + xác + biện nghĩa thành phần: đẳng + xác + biện Nghĩa ViệtCihui (sinh học) hai mảnh vỏ đều