等深線 đẳng thâm tuyến Hán Việt: đẳng thâm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 深 (thâm) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng thâm tuyếnCấu tạo等 + 深 + 線 · đẳng + thâm + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thâm + tuyến Nghĩa EngCihui 等深線 ěngshēnxiàn n. <geol.> isobath; bathymetric contour M:¹tiáojaJMdict isobath