等溫槽 đẳng ôn tào Hán Việt: đẳng ôn tào Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 溫 (ôn) + 槽 (tào)Hán Việtđẳng ôn tàoCấu tạo等 + 溫 + 槽 · đẳng + ôn + tào nghĩa thành phần: đẳng + ôn + tào