等溫的 đẳng ôn đích Hán Việt: đẳng ôn đích Tổng quan đẳng nhiệt, (như) isotherm Cấu tạo: 等 (đẳng) + 溫 (ôn) + 的 (đích)Hán Việtđẳng ôn đíchCấu tạo等 + 溫 + 的 · đẳng + ôn + đích nghĩa thành phần: đẳng + ôn + đích Nghĩa ViệtCihui đẳng nhiệt, (như) isotherm