等滲尿 đẳng sấm niệu Hán Việt: đẳng sấm niệu Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 滲 (sấm) + 尿 (niệu)Hán Việtđẳng sấm niệuCấu tạo等 + 滲 + 尿 · đẳng + sấm + niệu nghĩa thành phần: đẳng + sấm + niệu