等災線 đẳng tai tuyến Hán Việt: đẳng tai tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 災 (tai) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng tai tuyếnCấu tạo等 + 災 + 線 · đẳng + tai + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + tai + tuyến