等焦距 đẳng tiêu cự Hán Việt: đẳng tiêu cự Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 焦 (tiêu) + 距 (cự)Hán Việtđẳng tiêu cựCấu tạo等 + 焦 + 距 · đẳng + tiêu + cự nghĩa thành phần: đẳng + tiêu + cự