等鹽度線 đẳng diêm độ tuyến Hán Việt: đẳng diêm độ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 鹽 (diêm) + 度 (độ) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng diêm độ tuyếnCấu tạo等 + 鹽 + 度 + 線 · đẳng + diêm + độ + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + diêm + độ + tuyến