等盘儿 đẳng bàn nhân Hán Việt: đẳng bàn nhân Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 盘 (bàn) + 儿 (nhân)Hán Việtđẳng bàn nhânCấu tạo等 + 盘 + 儿 · đẳng + bàn + nhân nghĩa thành phần: đẳng + bàn + nhân