等著瞧

děng zhe qiáo đẳng trứ tiều

Hán Việt: đẳng trứ tiều · Pinyin: děng zhe qiáo

Tổng quan

đợi mà xem (ai đúng)

Cấu tạo: (đẳng) + (trứ) + (tiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đợi mà xem (ai đúng)

Eng

  • CC-CEDICT wait and see (who is right)
  • Cihui wait and see (who is right)