等着要

đẳng trứ yếu

Hán Việt: đẳng trứ yếu

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (trứ) + (yếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等著要 ěngzhe yào v.p. 1. be waiting to (do sth.) 2. want (sth.) immediately