等離子

děng lí zǐ đẳng li tử

Hán Việt: đẳng li tử · Pinyin: děng lí zǐ

Tổng quan

(physics) plasma

Cấu tạo: (đẳng) + (li) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (physics) plasma
  • Cihui (physics) plasma