等等之物

đẳng đẳng chi vật

Hán Việt: đẳng đẳng chi vật

Tổng quan

những thứ kèm theo; đồ linh tinh

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 等 (đẳng) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ vật linh tinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

等等儿