等等之物 đẳng đẳng chi vật Hán Việt: đẳng đẳng chi vật Tổng quan những thứ kèm theo; đồ linh tinh Cấu tạo: 等 (đẳng) + 等 (đẳng) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtđẳng đẳng chi vậtCấu tạo等 + 等 + 之 + 物 · đẳng + đẳng + chi + vật nghĩa thành phần: đẳng + đẳng + chi + vật Nghĩa ViệtCihui những thứ kèm theo; đồ linh tinh