等粘線 đẳng niêm tuyến Hán Việt: đẳng niêm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 粘 (niêm) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng niêm tuyếnCấu tạo等 + 粘 + 線 · đẳng + niêm + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + niêm + tuyến