等级赛

đẳng cấp tái

Hán Việt: đẳng cấp tái

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc thi cấp bậc
  • Biên soạn category competition M:²chǎng

Eng

  • Cihui 等級賽 ěngjísài n. category competition M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

等級 · 等级 · 等级制度 · 等级较低者 · 等级划分 · 等级理论 · 等级相关 · 等级量表