等腰的 đẳng yêu đích Hán Việt: đẳng yêu đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 腰 (yêu) + 的 (đích)Hán Việtđẳng yêu đíchCấu tạo等 + 腰 + 的 · đẳng + yêu + đích nghĩa thành phần: đẳng + yêu + đích