等角點 đẳng giác điểm Hán Việt: đẳng giác điểm Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 角 (giác) + 點 (điểm)Hán Việtđẳng giác điểmCấu tạo等 + 角 + 點 · đẳng + giác + điểm nghĩa thành phần: đẳng + giác + điểm