等語線
đẳng ngữ tuyến
Hán Việt: đẳng ngữ tuyến
Tổng quan
đường đồng ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui đường đồng ngữ
Eng
- Cihui 等語線 děngyǔxiàn n. <lg.> isogloss M:¹tiáo
ja
- JMdict isogloss
Hán Việt: đẳng ngữ tuyến
đường đồng ngữ