等語線 đẳng ngữ tuyến Hán Việt: đẳng ngữ tuyến Tổng quan đường đồng ngữ Cấu tạo: 等 (đẳng) + 語 (ngữ) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng ngữ tuyếnCấu tạo等 + 語 + 線 · đẳng + ngữ + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + ngữ + tuyến Nghĩa ViệtCihui đường đồng ngữEngCihui 等語線 děngyǔxiàn n. <lg.> isogloss M:¹tiáo