等语线

đẳng ngữ tuyến

Hán Việt: đẳng ngữ tuyến

Tổng quan

đường đồng ngữ

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 語 (ngữ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đồng ngữ
  • Biên soạn 等語線 děngyǔxiàn n. <lg.> isogloss M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 等語線 děngyǔxiàn n. <lg.> isogloss M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

等语