等起善 đẳng khởi thiện Hán Việt: đẳng khởi thiện Tổng quan đẳng khởi thiện (術語)三種善之一。見善惡條。☸ Cấu tạo: 等 (đẳng) + 起 (khởi) + 善 (thiện)Hán Việtđẳng khởi thiệnCấu tạo等 + 起 + 善 · đẳng + khởi + thiện nghĩa thành phần: đẳng + khởi + thiện Nghĩa ViệtCihui đẳng khởi thiện (術語)三種善之一。見善惡條。☸