等身像

đẳng thân tượng

Hán Việt: đẳng thân tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng người thật
  • Biên soạn life-size statue M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 等身像 ěngshēnxiàng n. life-size statue M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

等身的 · 等身 · 等身圖 · 等身書 · 等身金 · 等身齊 · 等身著作