等身像

đẳng thân tượng

Hán Việt: đẳng thân tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (thân) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等身像 ěngshēnxiàng n. life-size statue M:⁴zuò