等身金 děng shēn jīn · đẳng thân kim Hán Việt: đẳng thân kim · Pinyin: děng shēn jīn Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 金 (kim)Pinyinděng shēn jīnHán Việtđẳng thân kimCấu tạo等 + 身 + 金 · đẳng + thân + kim nghĩa thành phần: đẳng + thân + kim