等身金

děng shēn jīnđẳng thân kim

Hán Việt: đẳng thân kim · Pinyin: děng shēn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 金 (kim)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等身的 · 等身 · 等身像 · 等身圖 · 等身書 · 等身齊 · 等身著作