等身齊

đẳng thân tề

Hán Việt: đẳng thân tề

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 齐 (tề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等身的 · 等身 · 等身像 · 等身圖 · 等身書 · 等身金 · 等身著作