等身齐 đẳng thân tề Hán Việt: đẳng thân tề Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 齐 (tề)Hán Việtđẳng thân tềCấu tạo等 + 身 + 齐 · đẳng + thân + tề nghĩa thành phần: đẳng + thân + tề