等邊形

đẳng biên hình

Hán Việt: đẳng biên hình

Tổng quan

(toán học) đều (cạnh), hình đều cạnh, cạnh đều (với cạnh khác)

Cấu tạo: (đẳng) + (biên) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) đều (cạnh), hình đều cạnh, cạnh đều (với cạnh khác)