等音線 đẳng âm tuyến Hán Việt: đẳng âm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 音 (âm) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng âm tuyếnCấu tạo等 + 音 + 線 · đẳng + âm + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + âm + tuyến Nghĩa EngCihui 等音線 ěngyīnxiàn n. <mus.> enharmonic line M:¹tiáo