等韻表

đẳng vận biểu

Hán Việt: đẳng vận biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (vận) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等韻表 ěngyùnbiǎo n. <lg.> rhyme chart M:¹zhāng