等韻學家 đẳng vận học gia Hán Việt: đẳng vận học gia Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 韻 (vận) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtđẳng vận học giaCấu tạo等 + 韻 + 學 + 家 · đẳng + vận + học + gia nghĩa thành phần: đẳng + vận + học + gia Nghĩa EngCihui 等韻學家 ěngyùnxuéjiā n. <lg.> děngyùn scholar M:ge/¹míng/²wèi