等風力線 đẳng phong lực tuyến Hán Việt: đẳng phong lực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 風 (phong) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng phong lực tuyếnCấu tạo等 + 風 + 力 + 線 · đẳng + phong + lực + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + phong + lực + tuyến