等高儀 đẳng cao nghi Hán Việt: đẳng cao nghi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 高 (cao) + 儀 (nghi)Hán Việtđẳng cao nghiCấu tạo等 + 高 + 儀 · đẳng + cao + nghi nghĩa thành phần: đẳng + cao + nghi