等高線
đẳng cao tuyến
Hán Việt: đẳng cao tuyến · Pinyin: děng gāo xiàn
Tổng quan
đường đồng mức
Nghĩa
Việt
- Cihui đường đồng mức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在地圖上,標高相同的點所連成的封閉線。用來表示地勢的高低。
Eng
- CC-CEDICT contour line
- Cihui 等高線 ěnggāoxiàn n. <geog.> contour (line) M:¹tiáo
ja
- JMdict contour line|contour