筋斷裂

jīn duàn liè cân đoạn liệt

Hán Việt: cân đoạn liệt · Pinyin: jīn duàn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (đoạn) + (liệt)

Nghĩa

ja

  • JMdict muscle rupture|myorrhexis