筋疙瘩

cân ngật đáp

Hán Việt: cân ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筋疙瘩 īngēda n. <coll.> scrofula; swelling of lymphatic glands