筋節兒

cân tiết nhi

Hán Việt: cân tiết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tiết) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關鍵。如:「這話正說到筋節兒上。」

Eng

  • Cihui 筋節兒 īnjiér ►See jīnjié