筋骨人 jīn gǔ rén · cân cốt nhân Hán Việt: cân cốt nhân · Pinyin: jīn gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 骨 (cốt) + 人 (nhân)Pinyinjīn gǔ rénHán Việtcân cốt nhânCấu tạo筋 + 骨 + 人 · cân + cốt + nhân nghĩa thành phần: cân + cốt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘦而身子骨结实的人。Tân Hoa Tự Điển 1.瘦而身子骨结实的人。